Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
metalworking


noun
the activity of making things out of metal in a skillful manner
Syn:
metalwork
Hypernyms:
formation, shaping


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.