Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

a block of the earth's crust bounded by faults and shifted to form peaks of a mountain range
geological formation, formation
Instance Hyponyms:
Massif Central
Part Holonyms:
range, mountain range, range of mountains, chain, mountain chain, chain of mountains

Related search result for "massif"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.