Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
laid


adjective
set down according to a plan:"a carefully laid table with places set for four people" (Freq. 1)
- stones laid in a pattern
Syn:
set
Similar to:
arranged, ordered

Related search result for "laid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.