Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
installing


noun
the act of installing something (as equipment)
- the telephone installation took only a few minutes
Syn:
installation, installment, instalment
Derivationally related forms:
instal (for: instalment), install (for: installment), install, instal, install (for: installation)
Hypernyms:
beginning, start, commencement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.