Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
incalculable


adjective
not capable of being computed or enumerated (Freq. 1)
Ant:
calculable
Similar to:
countless, infinite, innumerable, innumerous, multitudinous,
myriad, numberless, uncounted, unnumberable, unnumbered, unnumerable,
incomputable, inestimable, immeasurable, indeterminable
See Also:
indeterminable, undeterminable

Related search result for "incalculable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.