Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
frontal bone


noun
the large cranial bone forming the front part of the cranium: includes the upper part of the orbits
Syn:
os frontale, forehead
Hypernyms:
membrane bone
Part Holonyms:
cranium, braincase, brainpan
Part Meronyms:
glabella, mesophyron, metopion, ophryon, frontal eminence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.