Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
forging


noun
shaping metal by heating and hammering
Derivationally related forms:
forge
Hypernyms:
formation, shaping

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.