Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
first principle


noun
the elementary stages of any subject (usually plural)
- he mastered only the rudiments of geometry
Syn:
rudiment, first rudiment, alphabet, ABC, ABC's, ABCs
Usage Domain:
plural, plural form
Hypernyms:
fundamentals, basics, fundamental principle, basic principle, bedrock


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.