Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
exorcise


verb
expel through adjuration or prayers (Freq. 1)
- exorcise evil spirits
Syn:
exorcize
Derivationally related forms:
exorcism (for: exorcize), exorciser
Topics:
religion, faith, organized religion
Hypernyms:
eject, chuck out, exclude, turf out, boot out, turn out
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.