Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
excitable


adjective
1. easily excited
Ant:
unexcitable
Similar to:
high-keyed, quick, warm, skittish, flighty,
spooky, nervous
Derivationally related forms:
excitableness, excitability
2. capable of responding to stimuli
Syn:
irritable
Similar to:
sensitive
Topics:
physiology

Related search result for "excitable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.