Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
emerging


adjective
1. coming to maturity
- the rising generation
Syn:
rising
Similar to:
future
2. coming into existence
- an emergent republic
Syn:
emergent
Similar to:
nascent
Derivationally related forms:
emerge (for: emergent), emergence (for: emergent)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.