Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
crime wave


noun
a sudden rise in the crime rate
Hypernyms:
rise


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.