Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cost increase


noun
an increase in cost
- they asked for a 10% rise in rates
Syn:
rise, boost, hike
Derivationally related forms:
hike (for: hike), boost (for: boost)
Hypernyms:
increase, increment


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.