Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
commonplaceness


noun
ordinariness as a consequence of being frequent and commonplace
Syn:
commonness, everydayness
Ant:
uncommonness (for: commonness)
Derivationally related forms:
everyday (for: everydayness), commonplace, common (for: commonness)
Hypernyms:
ordinariness, mundaneness, mundanity
Hyponyms:
prosiness, prosaicness, usualness
Attrubites:
common, uncommon

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.