Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
colors



noun
1. a flag that shows its nationality (Freq. 5)
Syn:
colours
Usage Domain:
plural, plural form
Hypernyms:
flag
Hyponyms:
ensign
2. a distinguishing emblem
- his tie proclaimed his school colors
Syn:
colours
Usage Domain:
plural, plural form
Hypernyms:
emblem


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.