Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
collectivization


noun
the organization of a nation or economy on the basis of collectivism
Syn:
collectivisation
Derivationally related forms:
collectivise (for: collectivisation), collectivize
Hypernyms:
constitution, establishment, formation, organization, organisation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.