Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chemical weapon


noun
chemical substances that can be delivered using munitions and dispersal devices to cause death or severe harm to people and animals and plants
Hypernyms:
weapon of mass destruction, WMD, W.M.D.
Hyponyms:
chemical bomb, gas bomb, pepper spray, poison gas, tear gas,
teargas, lacrimator, lachrymator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.