Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
change posture


verb
undergo a change in bodily posture
Hypernyms:
change
Hyponyms:
straighten, arise, rise, uprise, get up,
stand up, fall, fall down, right, sit down, sit,
lie down, lie, sink, drop, drop down, hunch,
hunch, hunch forward, hunch over, unbend, bow,
uncurl, sit up
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.