Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

I - noun
a flight maneuver consisting of a steep climbing turn executed to gain altitude while changing direction
flight maneuver, airplane maneuver

II - verb
climb suddenly and steeply (Freq. 1)
- The airplane chandelled
air travel, aviation, air
rise, lift, arise, move up, go up,
come up, uprise
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.