Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
blat


verb
cry plaintively
- The lambs were bleating
Syn:
bleat, blate, baa
Derivationally related forms:
baa (for: baa), bleat (for: bleat)
Hypernyms:
utter, emit, let out, let loose
Verb Frames:
- Something ----s
- You can hear animals blat in the meadows
- The meadows blat with animals


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.