Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
betide


verb
become of;
happen to
- He promised that no harm would befall her
- What has become of my children?
Syn:
befall, bechance
Hypernyms:
happen, hap, go on, pass off, occur,
pass, fall out, come about, take place
Verb Frames:
- Something ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "betide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.