Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bedrock


noun
1. solid unweathered rock lying beneath surface deposits of soil
Hypernyms:
rock, stone
2. principles from which other truths can be derived
- first you must learn the fundamentals
- let's get down to basics
Syn:
fundamentals, basics, fundamental principle, basic principle
Hypernyms:
principle
Hyponyms:
rudiment, first rudiment, first principle, alphabet, ABC,
ABC's, ABCs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.