Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
aviary


noun
a building where birds are kept (Freq. 1)
Syn:
bird sanctuary, volary
Hypernyms:
building, edifice

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aviary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.