Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
acclivity


noun
an upward slope or grade (as in a road)
- the car couldn't make it up the rise
Syn:
ascent, rise, raise, climb, upgrade
Ant:
descent (for: ascent)
Derivationally related forms:
climb (for: climb), raise (for: raise), acclivitous, ascend (for: ascent)
Hypernyms:
slope, incline, side
Hyponyms:
uphill

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.