Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
acclivitous


adjective
sloping upward
Syn:
rising, uphill
Similar to:
ascending
Derivationally related forms:
acclivity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.