Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Berkshires


noun
a low mountain range in western Massachusetts;
a resort area
Syn:
Berkshire Hills
Instance Hypernyms:
range, mountain range, range of mountains, chain, mountain chain, chain of mountains
Part Holonyms:
Massachusetts, Bay State, Old Colony, MA


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.