Chuyển bộ gõ


English - Vietnamese dictionary

Hiển thị từ 1 đến 120 trong 308 kết quả được tìm thấy với từ khóa: q^
q q-boat q-ship qu.
qua quacdragesima quacdragesimal quack
quack-quack quackery quackish quacksalver
quad quadragenarian quadrangle quadrangular
quadrant quadrat quadrate quadratic
quadrature quadrennial quadric quadriga
quadrigae quadrilateral quadrilingual quadrille
quadrillion quadripartite quadripole quadrisyllabic
quadrisyllable quadrivalence quadrivalency quadrivalent
quadroon quadrumanous quadruped quadrupedal
quadruple quadruplet quadruplicate quadruplication
quadruplicity quadruply quads quaestor
quaestorial quaff quag quagga
quaggy quagmire quagog quahaug
quai d'orsay quail quail-call quail-net
quail-pipe quaint quaintness quake
quaker quaker's meeting quaker-gun quakeress
quakerish quakerism quaky qualification
qualify qualitative quality qualm
qualmish qualmishness qualyficatory qualyfied
qualyfier quand même quandary quant
quanta quantifiable quantification quantify
quantitative quantity quantity surveyor quantization
quantize quantized quantum quaquaversal
quarantinable quarantine quarantine flag quarenden
quarender quarrel quarreler quarreller
quarrelsome quarrelsomeness quarrier quarry
quarrying quarryman quart quartan
quartation quarter quarter binding quarter hour
quarter sessions quarter-bell quarter-day quarter-deck

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.