Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hyperventilate


verb
1. produce hyperventilation in
- The nurses had to hyperventilate the patient
Derivationally related forms:
hyperventilation
Hypernyms:
treat, care for
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
2. breathe excessively hard and fast
- The mountain climber started to hyperventilate
Derivationally related forms:
hyperventilation
Hypernyms:
breathe, take a breath, respire, suspire
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.