Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
henna


I - noun
a reddish brown dye used especially on hair
Hypernyms:
hair dye, hair coloring

II - verb
apply henna to one's hair
- She hennas her hair every month
Hypernyms:
tint, tinct, tinge, touch
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- They henna their hair

Related search result for "henna"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.