Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
halm


/hɔ:m/ (halm)

/hɑ:m/

danh từ

thân cây, cắng (đậu, khoai tây...)

(danh từ tập thể) cắng cây phơi khô (đậu, khoai tây...)


Related search result for "halm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.