Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hội đồng thi


[hội đồng thi]
board of examiners; exam board
Chủ tịch hội đồng thi
Chief examiner
Thư ký hội đồng thi
Exam secretary



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.