Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hàm răng


[hàm răng]
set of teeth
Có hàm răng đẹp
To have a fine set of teeth



Denture, set of teeth
Có hàm răng dẹp đẹp To have a fine set of teeth


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.