Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hài



noun
shoes infant bones; remains
tro hài cốt bone-ash

[hài]
danh từ
shoes
infant
bones; remains
tro hài cốt
bone-ash



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.