Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gosling



noun
young goose
Derivationally related forms:
goose
Hypernyms:
goose

Related search result for "gosling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.