Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gory


/'gɔ:ri/

tính từ

dây đầy máu; vấy máu, đẫm máu

(thơ ca) đỏ như máu


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.