Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glyph




danh từ
nét chạm (chạm; khắc)
trang trí chạm



glyph
[glif]
danh từ
nét chạm (chạm; khắc)
trang trí chạm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.