Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gia hạn


[gia hạn]
to extend
Gia hạn (thời gian )
To extend a deadline
Xin / được gia hạn (thời gian )
To ask for/to get an extension
Cho phép gia hạn (thời gian )
To grant an extension
Gia hạn giấy phép lưu trú thêm ba tháng
To renew a residence permit by three months; to extend a residence permit by three months



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.