Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giám sát



verb
to supervise, to oversee

[giám sát]
to supervise; to oversee
Chủ nhà đang giám sát thợ điện làm việc
The master of the house is supervising/overseeing electricians



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.