Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gherkin



noun
1. any of various small cucumbers pickled whole
Hypernyms:
pickle
2. small prickly cucumber
Hypernyms:
cucumber, cuke

Related search result for "gherkin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.