Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
General Services Administration


noun
a central management agency that sets Federal policy for Federal procurement and real property management and information resources management
Syn:
GSA
Hypernyms:
independent agency
Part Meronyms:
Federal Protective Service, FPS


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.