Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
frighten away

cause to lose courage (Freq. 1)
- dashed by the refusal
daunt, dash, scare off, pall, frighten off,
scare away, scare
Derivationally related forms:
scare (for: scare), pall (for: pall)
intimidate, restrain
Verb Frames:
- Something ----s somebody
- Sam cannot frighten away Sue
- The bad news will frighten away him

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.