Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
food coloring


noun
a digestible substance used to give color to food
- food color made from vegetable dyes
Syn:
coloring, colouring, food colouring, food color, food colour
Derivationally related forms:
colour (for: colouring), color (for: coloring)
Hypernyms:
foodstuff, food product


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.