Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fondle



verb
touch or stroke lightly in a loving or endearing manner
- He caressed her face
- They fondled in the back seat of the taxi
Syn:
caress
Derivationally related forms:
fondling, caress (for: caress)
Hypernyms:
stroke
Hyponyms:
paw, grope, dandle, pet, chuck,
pat, nuzzle, nose, tickle
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody

Related search result for "fondle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.