Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fleer


I - noun
1. someone who flees from an uncongenial situation
- fugitives from the sweatshops
Syn:
fugitive, runaway
Derivationally related forms:
flee, run away (for: runaway)
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
2. contempt expressed by mockery in looks or words
Hypernyms:
contempt, scorn

II - verb
to smirk contemptuously
Hypernyms:
smirk, simper
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fleer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.