Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

I - noun
1. someone who flees from an uncongenial situation
- fugitives from the sweatshops
fugitive, runaway
Derivationally related forms:
flee, run away (for: runaway)
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
2. contempt expressed by mockery in looks or words
contempt, scorn

II - verb
to smirk contemptuously
smirk, simper
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fleer"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.