Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
flax family


noun
a widely distributed family of plants
Syn:
Linaceae, family Linaceae
Hypernyms:
dicot family, magnoliopsid family
Member Meronyms:
Linum, genus Linum


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.