Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
flannel



noun
1. a soft light woolen fabric;
used for clothing (Freq. 2)
Hypernyms:
fabric, cloth, material, textile
2. bath linen consisting of a piece of cloth used to wash the face and body
Syn:
washcloth, washrag, face cloth
Hypernyms:
bath linen
3. (usually in the plural) trousers made of flannel or gabardine or tweed or white cloth
Syn:
gabardine, tweed, white
Usage Domain:
plural, plural form
Hypernyms:
trouser, pant

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flannel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.