Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fire door


noun
a fire-resistant door that can be closed to stop the spread of a fire
Hypernyms:
door


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.