Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
field house


noun
1. a building for indoor sports
Syn:
sports arena
Hypernyms:
house
2. an athletic facility where athletes prepare for sport
Hypernyms:
athletic facility
Part Holonyms:
stadium, bowl, arena, sports stadium

Related search result for "field house"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.