Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fester


I - noun
a sore that has become inflamed and formed pus
Syn:
suppurating sore
Hypernyms:
sore

II - verb
ripen and generate pus
- her wounds are festering
Syn:
maturate, suppurate
Derivationally related forms:
suppurative (for: suppurate), suppuration (for: suppurate), maturation (for: maturate), festering
Hypernyms:
exhaust, discharge, expel, eject, release
Verb Group:
suppurate, mature
Verb Frames:
- Somebody's (body part) ----s

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fester"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.