Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
etching


    etching /'etʃiɳ/
danh từ
sự khắc axit; thuật khắc axit
bản khắc axit
    Chuyên ngành kỹ thuật
ăn mòn
khắc
sự ăn mòn
sự khắc
    Lĩnh vực: điện lạnh
kỹ thuật khắc
tẩm thực
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự khắc mòn
    Chuyên ngành kỹ thuật
ăn mòn
khắc
sự ăn mòn
sự khắc
    Lĩnh vực: điện lạnh
kỹ thuật khắc
tẩm thực
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự khắc mòn

Related search result for "etching"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.